Các chuyên gia cho rằng dư địa tăng trưởng của thủy sản Việt Nam vẫn còn rất lớn nhờ lợi thế từ các hiệp định thương mại thế hệ mới như EVFTA, CPTPP, UKVFTA hay RCEP.
Dư địa tăng trưởng vẫn còn rất lớn
Theo số liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch xuất khẩu thủy sản tháng 4/2026 đạt 947,8 triệu USD, đưa tổng giá trị xuất khẩu 4 tháng đầu năm lên khoảng 3,7 tỷ USD, tăng gần 15% so với cùng kỳ năm trước.
Đà tăng này phản ánh nhu cầu nhập khẩu đang cải thiện tại nhiều thị trường lớn sau giai đoạn tồn kho cao và sức mua suy yếu kéo dài từ năm 2024 đến hết nửa đầu năm 2025. Trong đó, Trung Quốc tiếp tục là điểm sáng nổi bật nhất.
Theo VASEP, Trung Quốc hiện chiếm 26,7% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam và là thị trường tăng trưởng mạnh nhất trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu chủ lực, với mức tăng tới 52,3% so với cùng kỳ năm ngoái. Nhật Bản đứng thứ hai với tỷ trọng 13,8%, tăng nhẹ 1,8%. Trong khi đó, Hoa Kỳ - thị trường từng dẫn đầu nhiều năm, lại giảm 7,4%, trở thành thị trường lớn duy nhất ghi nhận tăng trưởng âm trong những tháng đầu năm.
Tổng Thư ký VASEP Nguyễn Hoài Nam nhận định, ngành thủy sản vẫn có cơ hội đạt mục tiêu tăng trưởng 8 - 10%, tương ứng kim ngạch xuất khẩu trên 12 tỷ USD trong năm nay nếu nhận được sự hỗ trợ kịp thời từ Chính phủ, các bộ, ngành và địa phương.
Các chuyên gia cho rằng dư địa tăng trưởng của thủy sản Việt Nam vẫn còn rất lớn nhờ lợi thế từ các hiệp định thương mại thế hệ mới như EVFTA, CPTPP, UKVFTA hay RCEP. Những hiệp định đang giúp hàng thủy sản Việt Nam mở rộng khả năng tiếp cận các thị trường có mức tiêu thụ cao và thuế suất ưu đãi.
Bên cạnh đó, nhu cầu tiêu dùng thủy sản chế biến sâu tại nhiều thị trường đang gia tăng, đặc biệt với các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, sản phẩm xanh, thân thiện môi trường và có truy xuất nguồn gốc minh bạch. Đây là lợi thế cho doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh ngành đang đẩy mạnh đầu tư công nghệ chế biến, tự động hóa và chuyển đổi số.
Tập trung nhóm hàng chủ lực
Tôm tiếp tục là ngành hàng chủ lực với hơn 1 tỷ USD, chiếm hơn 40% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành. Cá tra đạt gần 514 triệu USD, tăng 16,8%; nhiều nhóm hàng như mực, bạch tuộc, nhuyễn thể có vỏ, cua ghẹ cũng ghi nhận tăng trưởng khả quan. Đáng chú ý, các sản phẩm giá trị cao như tôm hùm, cá rô phi, điệp và hàu tăng trưởng mạnh, mở ra dư địa lớn cho phân khúc thủy sản cao cấp.
Xuất khẩu cá tra Việt Nam đang ghi nhận tín hiệu khởi sắc rõ nét trong những tháng đầu năm 2026 khi nhu cầu tại nhiều thị trường lớn đồng loạt cải thiện, đặc biệt là Mỹ – thị trường từng suy giảm mạnh trong giai đoạn trước do tồn kho cao và sức mua yếu.
Theo số liệu từ Hải quan Việt Nam được Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam công bố ngày 22/5, xuất khẩu cá tra trong tháng 4/2026 đạt khoảng 206 triệu USD, tăng 18% so với cùng kỳ năm 2025. Đây cũng là tháng thứ hai liên tiếp ngành cá tra duy trì mức tăng trưởng hai con số kể từ đầu năm.

Lũy kế 4 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu cá tra của Việt Nam đạt khoảng 720 triệu USD, tăng 17% so với cùng kỳ năm ngoái. Kết quả này cho thấy đà phục hồi của một trong những ngành hàng thủy sản xuất khẩu chủ lực đang diễn ra tích cực hơn dự báo trước đó.
Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ cá tra lớn nhất của Việt Nam. Nhu cầu nhập khẩu ổn định từ các doanh nghiệp chế biến và hệ thống phân phối thực phẩm tại quốc gia này đang giúp duy trì sản lượng xuất khẩu ở mức cao. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp cho biết hoạt động giao thương qua đường biển và logistics sang Trung Quốc hiện thuận lợi hơn so với cùng kỳ năm trước.
Đáng chú ý, thị trường Mỹ bắt đầu xuất hiện tín hiệu phục hồi sau thời gian dài tăng trưởng chậm. Theo các doanh nghiệp xuất khẩu, lượng đơn hàng mới từ các nhà nhập khẩu Mỹ đã tăng dần từ cuối quý I/2026 khi tồn kho giảm và nhu cầu tiêu dùng thủy sản cải thiện. Việc giá cá tra duy trì ở mức cạnh tranh so với nhiều loại cá thịt trắng khác cũng giúp sản phẩm của Việt Nam lấy lại lợi thế tại thị trường này.
Một số doanh nghiệp trong ngành cho rằng nhu cầu tại Mỹ đang được hỗ trợ bởi xu hướng tìm kiếm nguồn protein có giá hợp lý trong bối cảnh lạm phát thực phẩm vẫn là áp lực lớn đối với người tiêu dùng. Ngoài ra, chi phí vận tải quốc tế ổn định hơn cũng góp phần cải thiện biên lợi nhuận cho doanh nghiệp xuất khẩu.
Không chỉ Mỹ và Trung Quốc, nhiều thị trường khác như Brazil, Mexico, Trung Đông và một số nước châu Á cũng duy trì đà nhập khẩu tích cực trong những tháng đầu năm. Đây được xem là yếu tố quan trọng giúp ngành cá tra giảm phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống.
Theo giới phân tích thủy sản, triển vọng xuất khẩu cá tra trong nửa cuối năm 2026 vẫn tương đối khả quan nếu nhu cầu tiêu dùng toàn cầu tiếp tục phục hồi và mặt bằng giá nguyên liệu trong nước được duy trì ổn định. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng lớn từ các nguồn cung cá thịt trắng khác cũng như yêu cầu khắt khe hơn về truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường từ các thị trường nhập khẩu.
Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu hiện đang đẩy mạnh chế biến sâu và mở rộng danh mục sản phẩm giá trị gia tăng nhằm tăng khả năng cạnh tranh. Bên cạnh đó, xu hướng tiêu dùng thực phẩm tiện lợi và sản phẩm đông lạnh tại nhiều quốc gia cũng được kỳ vọng sẽ tiếp tục tạo dư địa tăng trưởng cho ngành cá tra Việt Nam trong thời gian tới.
Yếu tố then chốt để ngành thủy sản duy trì đà tăng trưởng
Bên cạnh cơ hội tăng trưởng, ngành thủy sản hiện vẫn đối mặt với nhiều khó khăn như thiếu nguyên liệu, thiếu lao động, giá thành sản xuất cao, dịch bệnh và các quy định quốc tế ngày càng khắt khe liên quan đến truy xuất nguồn gốc, chống khai thác IUU hay phòng vệ thương mại.
Trước những thách thức trên, VASEP kiến nghị Chính phủ và các bộ, ngành tập trung tháo gỡ các vướng mắc liên quan đến thủ tục hành chính, cấp giấy tờ cho hàng xuất khẩu và sửa đổi một số quy định liên quan đến xuất khẩu hải sản khai thác sang EU và Mỹ.

Triển vọng xuất khẩu cá tra trong nửa cuối năm 2026 vẫn tương đối khả quan nếu nhu cầu tiêu dùng toàn cầu tiếp tục phục hồi và mặt bằng giá nguyên liệu trong nước được duy trì ổn định.
Hiệp hội đề xuất sớm sửa đổi Thông tư 81/2025 và Thông tư 74/2025, nhằm đơn giản hóa thủ tục cấp giấy chứng nhận, số hóa quy trình và thống nhất cách thực hiện tại các địa phương. Đồng thời, VASEP kiến nghị hỗ trợ khơi thông nguồn nguyên liệu từ nghề cá quy mô nhỏ, bảo đảm phù hợp với yêu cầu truy xuất nguồn gốc và chống khai thác bất hợp pháp; rà soát, điều chỉnh quy định phân vùng khai thác phù hợp với thực tiễn nghề cá và yêu cầu chống IUU, đặc biệt với nhóm tàu có chiều dài trên 15 m, nhưng công suất nhỏ, khả năng vươn khơi hạn chế.
Về lao động, VASEP đề nghị ưu tiên phát triển và giữ ổn định nguồn nhân lực cho doanh nghiệp chế biến thủy sản trong nước; hạn chế tình trạng thiếu hụt lao động ảnh hưởng đến công suất nhà máy, tiến độ giao hàng và khả năng mở rộng sản xuất.
Trong phát triển nguồn nguyên liệu cho chế biến xuất khẩu, VASEP đề xuất xây dựng chương trình tổng thể về ổn định và phát triển nguồn nguyên liệu thủy sản, bao gồm cả nuôi trồng, khai thác trong nước và nhập khẩu nguyên liệu. Đối với nuôi trồng, hiệp hội kiến nghị tập trung vào chất lượng con giống, kiểm soát dịch bệnh và giảm giá thành sản xuất.
Với khai thác biển, VASEP đề nghị tiếp tục đầu tư hạ tầng cảng cá, khu neo đậu, hệ thống giám sát tàu cá, nhật ký điện tử và cơ sở dữ liệu sản lượng, nguồn gốc khai thác nhằm vừa chống IUU vừa bảo đảm nguồn nguyên liệu hợp pháp cho chế biến xuất khẩu.
Ngoài ra, hiệp hội cũng kiến nghị sửa đổi Luật An toàn thực phẩm theo hướng quản lý rủi ro, bổ sung quy định về ngưỡng phát hiện tối thiểu của thiết bị kiểm nghiệm và cho phép chuyển đổi mục đích sử dụng giữa hàng nhập khẩu phục vụ sản xuất xuất khẩu và tiêu thụ nội địa.
Riêng về tín dụng và xúc tiến thương mại, VASEP đề nghị tiếp tục duy trì gói tín dụng ưu đãi cho nông lâm thủy sản; tăng cường ngoại giao kinh tế và xúc tiến thương mại tại các thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, ASEAN, Trung Đông, Anh và Australia.
Đặc biệt, hiệp hội đề nghị các bộ, ngành tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp trong các vụ việc phòng vệ thương mại, chống bán phá giá, chống trợ cấp và các cáo buộc liên quan lao động cưỡng bức tại thị trường Hoa Kỳ và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn mới về truy xuất nguồn gốc, môi trường và phát triển bền vững.
Liên quan đến chống khai thác IUU, VASEP đề xuất rà soát khái niệm “hàng nguyên lô” đối với thủy sản nhập khẩu nhằm phù hợp hơn với thực tế thương mại hiện nay. Đồng thời, kiến nghị điều chỉnh quy định phân vùng khai thác theo hướng linh hoạt hơn với điều kiện thực tế của nghề cá trong nước. Theo đó, nhiều tàu cá có chiều dài trên 15m nhưng công suất nhỏ, khả năng vươn khơi hạn chế; nếu buộc hoạt động xa bờ sẽ làm tăng đáng kể chi phí sản xuất và ảnh hưởng đến nguồn cung nguyên liệu hợp pháp cho chế biến xuất khẩu.
Để ổn định nguồn nhân lực, tránh nguy cơ đứt gãy năng lực sản xuất ngay trong giai đoạn thị trường đang phục hồi, Hiệp hội đề xuất Chính phủ và các địa phương cần có giải pháp hạn chế tình trạng xuất khẩu lao động ồ ạt tại các khu vực đang thiếu lao động sản xuất. Đồng thời, cần quy hoạch hợp lý các ngành nghề trên cùng địa bàn để tránh cạnh tranh lao động cục bộ giữa các lĩnh vực.
Bên cạnh đó, VASEP đề xuất xây dựng một chương trình tổng thể nhằm phát triển ổn định nguồn nguyên liệu và nhân lực cho toàn ngành. Cụ thể, cần đồng thời nâng cao chất lượng con giống, kiểm soát dịch bệnh, giảm giá thành sản xuất và tiếp tục đầu tư hạ tầng nghề cá, cảng cá, hệ thống giám sát tàu cá cũng như cơ sở dữ liệu truy xuất nguồn gốc phục vụ chống khai thác IUU.
Ngoài ra, Hiệp hội cũng kiến nghị sửa đổi các quy định trong Luật An toàn thực phẩm và Luật Bảo vệ môi trường theo hướng quản lý rủi ro, tăng hậu kiểm thay vì tiền kiểm quá mức. Một số doanh nghiệp đề xuất được áp dụng linh hoạt cơ chế đấu nối hoặc miễn đấu nối hệ thống xử lý nước thải tập trung nếu đã đầu tư hệ thống xử lý đạt chuẩn và có quan trắc tự động.
Ở góc độ hỗ trợ thị trường, VASEP kiến nghị tiếp tục duy trì các gói tín dụng ưu đãi cho lĩnh vực nông, lâm, thủy sản, đồng thời tăng cường ngoại giao kinh tế và xúc tiến thương mại tại các thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Đông.
Đánh giá về triển vọng ngành thủy sản năm 2026, bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP cho rằng, năm 2026 vẫn có những cơ hội cho thủy sản Việt Nam, nhưng đó là những cơ hội có điều kiện. Nhu cầu thủy sản toàn cầu vẫn tồn tại, đặc biệt tại các thị trường có mức phụ thuộc nhập khẩu cao như Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc.
Cơ hội còn đến từ quá trình tái cơ cấu tiêu dùng toàn cầu, khi người mua ngày càng quan tâm hơn tới các sản phẩm chế biến, tiện lợi, có giá trị sử dụng cao và nguồn gốc rõ ràng. Các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA, UKVFTA tiếp tục tạo dư địa để doanh nghiệp Việt Nam gia tăng lợi thế cạnh tranh nếu tận dụng tốt quy tắc xuất xứ, ưu đãi thuế và yêu cầu thị trường.
Ngoài ra, sự thiếu hụt nguồn cung ở một số khu vực, đặc biệt đối với các loài cá thịt trắng, nhuyễn thể và một số dòng thủy sản chất lượng cao, cũng đang tạo thêm không gian cho hàng thủy sản Việt Nam mở rộng thị phần.
Theo cộng đồng doanh nghiệp thủy sản, trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động mạnh và các hàng rào kỹ thuật ngày càng gia tăng, việc cải cách thể chế, giảm chi phí tuân thủ và hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh sẽ là yếu tố then chốt để ngành thủy sản duy trì đà tăng trưởng bền vững trong thời gian tới./.