Chuyển đổi số trong nông nghiệp đang tạo ra những chuyển biến đáng chú ý.
Hải Phòng thúc đẩy nông nghiệp số
Ông Lê Lương Thịnh, Phó Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ Hải Phòng nhấn mạnh, trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư phát triển mạnh mẽ, nông nghiệp số đang trở thành xu hướng tất yếu, đóng vai trò quan trọng trong nâng cao năng suất, chất lượng và phát triển bền vững. Đối với Hải Phòng, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong nông nghiệp không chỉ là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn góp phần gia tăng giá trị, xây dựng thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản địa phương.
"Việc chuyển dịch từ tư duy sản xuất truyền thống sang kinh tế nông nghiệp dựa trên dữ liệu thực chứng là lộ trình bắt buộc để vượt qua thách thức biến đổi khí hậu và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh khắt khe từ thị trường quốc tế như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản", ông Thịnh chia sẻ.
Thực tế cho thấy, chuyển đổi số đã mang lại "tiền tươi thóc thật" cho người nông dân Hải Phòng. Tại xã Thanh Thủy, gia đình bà Quách Thị Khuyến đã tiên phong chuẩn hóa các sản phẩm từ cây chanh lấy lá và quả – vốn là giống đặc sản từ vùng Thanh Tân (Thanh Hà) được phát triển tại địa phương. Từ khi áp dụng tem truy xuất nguồn gốc vào giữa năm 2024, doanh thu mỗi sào chanh đã tăng gấp 2-3 lần nhờ minh bạch hóa thông tin với người tiêu dùng.
Tương tự, HTX Nông sản sạch Thành Nhàn đã đưa sản phẩm bột sắn dây đạt chứng nhận OCOP 4 sao vươn tầm quốc gia. Không chỉ dừng lại ở khâu sản xuất, HTX đã chủ động "làm chủ cuộc chơi" trên các nền tảng thương mại điện tử như Lazada, Shopee và TikTok. Việc kết hợp giữa chế biến sâu, dán tem truy xuất và bán hàng đa kênh đã giúp sản lượng tiêu thụ của HTX tăng trưởng đều đặn qua từng quý, trở thành mô hình điển hình cho sự kết hợp giữa sản xuất chuẩn hóa và thương mại số.

Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong nông nghiệp không chỉ là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn góp phần gia tăng giá trị.
Theo bà Lương Thị Kiểm, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Hải Phòng, năm 2025, giá trị sản xuất nông, lâm, thủy sản của thành phố trên một đơn vị diện tích đạt khoảng 152 triệu đồng/ha, trong khi các mô hình ứng dụng công nghệ cao có thể đạt từ 350 đến 400 triệu đồng/ha. Tuy nhiên, quá trình phát triển nông nghiệp công nghệ cao vẫn còn không ít khó khăn. Việc tích tụ ruộng đất ở một số nơi còn chậm do thủ tục phức tạp, thời hạn thuê đất chưa phù hợp đầu tư dài hạn. Tình trạng đất manh mún, không liền thửa khiến việc đầu tư hạ tầng đồng bộ gặp nhiều trở ngại. Bên cạnh đó, chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ cao còn lớn, trong khi rủi ro từ thiên tai, dịch bệnh và biến đổi khí hậu vẫn hiện hữu.
|
Ông Đặng Duy Hiển, Phó Cục trưởng Cục Chuyển đổi số (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho rằng, nông nghiệp thông minh cần được ứng dụng trong toàn bộ chuỗi giá trị, từ chọn giống, canh tác đến phân phối. Do đó, việc ứng dụng các công nghệ như IoT, dữ liệu lớn và blockchain sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, tối ưu nguồn lực và giảm chi phí sản xuất. |
Để tháo gỡ những nút thắt này, Hải Phòng đang triển khai đồng bộ nhiều giải pháp như hoàn thiện cơ chế, chính sách về đất đai; hỗ trợ tín dụng; đầu tư hạ tầng sản xuất; đẩy mạnh chuyển giao khoa học-kỹ thuật; nâng cao năng lực quản trị cho hợp tác xã. Địa phương rất chú trọng phát triển sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc, chuyển đổi số trong nông nghiệp.
Trong giai đoạn tới, thành phố đặt mục tiêu hình thành các cụm nông nghiệp công nghệ cao, phát triển sản xuất theo chuỗi giá trị, gắn với chế biến và tiêu thụ. Thành phố phấn đấu đến năm 2030 có hơn 80% diện tích vùng sản xuất hàng hóa được cấp mã số vùng trồng, hơn 60% sản lượng nông sản được tiêu thụ qua hợp đồng. Cùng với đó, giảm tổn thất sau thu hoạch, phát triển logistics nông sản và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Hướng tới năm 2045, Hải Phòng hướng đến mục tiêu dẫn đầu khu vực với nền nông nghiệp sinh thái và tuần hoàn. Hải Phòng sẽ là sự giao thoa hoàn hảo giữa những hải cảng tỷ đô và các vùng quê đáng sống với nông sản chế biến sâu đạt chuẩn quốc tế.
Nông nghiệp đô thị chuyển biến mạnh mẽ
Vùng Đông Nam Bộ, đặc biệt là TP. Hồ Chí Minh luôn dẫn đầu trong việc ứng dụng khoa học công nghệ, thu hút đầu tư và đổi mới sáng tạo. Toàn vùng đang chuyển mình mạnh mẽ từ nông nghiệp truyền thống sang các mô hình nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp thông minh, nông nghiệp tuần hoàn, gắn kết với chế biến nông sản, chuỗi giá trị bền vững, cùng xuất khẩu hiệu quả.
Trong đó, người dân, doanh nghiệp chú trọng liên kết vùng nguyên liệu-chế biến-tiêu thụ; ứng dụng mạnh các công nghệ IoT (Internet vạn vật), AI (trí tuệ nhân tạo), Big Data (dữ liệu lớn), Blockchain (chuỗi khối) vào quản lý sản xuất, truy xuất nguồn gốc, tối ưu hóa canh tác và thương mại điện tử hóa tiêu thụ sản phẩm.
Chuyển đổi số trong nông nghiệp của vùng Đông Nam Bộ còn thúc đẩy xu thế nông nghiệp đô thị, sản xuất hữu cơ, tuần hoàn và chuỗi giá trị khép kín. Không chỉ là vệ tinh cung ứng thực phẩm cho vùng Đông Nam bộ, khu vực này còn là “sân chơi” cho hàng loạt mô hình, dự án trải nghiệm thực tiễn chuyển đổi số, góp phần nâng cao năng suất, tăng trưởng xanh và hạ tầng dữ liệu cho các ngành khác tham khảo.
Tại xã Thường Tân (TP.HCM), ông Nguyễn Tấn Phước, chủ trang trại bưởi da xanh là một trong những nông dân sớm tiếp cận chuyển đổi số nông nghiệp. Ông Nguyễn Tấn Phước cho biết: “Việc sử dụng phần mềm quản lý vườn Facefarm giúp theo dõi toàn bộ quy trình sản xuất, từ chăm sóc đến thu hoạch, ngay trên điện thoại. Cũng nhờ áp dụng phần mềm quản lý sản xuất, tôi kiểm soát được chi phí phân, thuốc, giảm nhân công và tiếp cận khách hàng trên khắp cả nước”.

Nông dân TP. Hồ Chí Minh ứng dụng công nghệ cao trong trồng rau sạch. (Ảnh: CAO TÂN)
Cùng địa bàn xã Thường Tân, HTX Nông nghiệp Đồng Thuận Phát cũng coi chuyển đổi số nông nghiệp là giải pháp then chốt. Ông Trịnh Minh Thành, Giám đốc Hợp tác xã, cho biết: Từ năm 2022, đơn vị đã cử xã viên trẻ tham gia các lớp đào tạo sử dụng phần mềm Facefarm. Toàn bộ quá trình canh tác được ghi chép điện tử, giúp hợp tác xã chủ động kế hoạch sản xuất trong một chu kỳ, quản lý vật tư và sản lượng. Đặc biệt, sản phẩm còn được quảng bá trên các chợ nông sản điện tử, mở rộng đầu ra.
Theo đánh giá của các chuyên gia, để tạo ra những sản phẩm đủ tiêu chuẩn xuất khẩu, trước hết phải có quy trình công nghệ sản xuất ổn định. Tiếp đó, sản xuất cần được tổ chức ở quy mô đủ lớn, có tính kế thừa và bảo đảm sản lượng ổn định. Để làm được điều này cần hình thành các vùng sản xuất tập trung, đáp ứng cả yêu cầu về chất lượng lẫn số lượng, giúp doanh nghiệp có nguồn nguyên liệu ổn định cho chế biến và xuất khẩu, nhất là khi các thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và an toàn sinh học.
Để đáp ứng yêu cầu này, Ban Quản lý Khu Nông nghiệp công nghệ cao TP. Hồ Chí Minh đang xây dựng quy trình canh tác phù hợp, thống nhất để bà con có thể áp dụng đồng bộ trên diện tích lớn. Đồng thời, cán bộ kỹ thuật được cử xuống tận trang trại, vùng sản xuất để "cầm tay chỉ việc" hướng dẫn kỹ thuật, khuyến cáo nông dân sử dụng vật tư, phân bón phù hợp nhằm tạo ra sản phẩm đồng đều, chất lượng ổn định, đủ sản lượng cho xuất khẩu.
An Giang xác định chuyển đổi số là khâu then chốt để mở ra nền nông nghiệp giá trị cao
An Giang có hơn 1,3 triệu ha đất trồng lúa, hơn 46.000 ha cây ăn trái cùng hàng chục nghìn ha sản xuất theo mô hình liên kết giữa hợp tác xã và doanh nghiệp. Quy mô lớn đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản lý hiệu quả, minh bạch và tối ưu hóa sản xuất, những yếu tố mà công nghệ số đang từng bước giải quyết.
Theo ông Trần Thanh Hiệp, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh, chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ thông tin đơn lẻ, mà là quá trình chuyển đổi toàn diện từ quản lý nhà nước, tổ chức sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm trên nền tảng số. Việc tích hợp các công nghệ như dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) đã và đang tạo ra những thay đổi căn bản trong sản xuất nông nghiệp.
Thực tế cho thấy, nhiều mô hình nông nghiệp công nghệ cao đã được triển khai hiệu quả tại An Giang. Từ hệ thống nhà lưới trồng dưa sạch, thiết bị bay không người lái (drone) trong gieo sạ và phun thuốc, đến hệ thống tưới tiết kiệm nước điều khiển bằng điện thoại thông minh hay các mô hình IoT trong sản xuất nấm và chăn nuôi. Những ứng dụng này không chỉ giúp giảm chi phí đầu vào mà còn nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Một ví dụ điển hình là mô hình trồng nhãn, sầu riêng, dưa lưới tưới nhỏ giọt tự động tại xã Vĩnh Hanh, Vĩnh Trạch. Được cán bộ khuyến nông hỗ trợ, nông dân đã linh hoạt ứng dụng công nghệ để kiểm soát lượng nước và phân bón chính xác theo thời vụ trồng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu khiến nguồn nước ngày càng khan hiếm.
Song hành với ứng dụng công nghệ là quá trình số hóa dữ liệu nông nghiệp. Tại An Giang, dữ liệu đang được xem là “nguồn tài nguyên mới” với hệ thống thông tin bao gồm đất đai, khí hậu, giống cây trồng, quy trình canh tác và thị trường tiêu thụ. Sau sáp nhập, tỉnh đã đồng bộ hơn 1,7 triệu thửa đất lên cơ sở dữ liệu quốc gia và xây dựng hệ thống dữ liệu ngành nông nghiệp với 9 phân hệ trong đó gồm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, … góp phần khắc phục tình trạng dữ liệu phân tán, rời rạc trước đây.
Chuyển đổi số không chỉ là công cụ mà đang trở thành nền tảng cho sự phát triển của nông nghiệp An Giang. Khi công nghệ, dữ liệu và con người được kết nối hiệu quả, một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững và có giá trị cao đang dần hình thành trên vùng đất giàu tiềm năng này.
Hoàn thiện hạ tầng dữ liệu, nâng cao năng lực của người sản xuất và tăng cường liên kết

Ứng dụng công nghệ giúp nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam.
Dù công nghệ ngày càng phát triển, việc triển khai trên diện rộng vẫn phụ thuộc vào khả năng tiếp cận của nông dân. Thực tế cho thấy, nhiều người vẫn còn e ngại khi sử dụng các thiết bị và phần mềm mới, do thiếu kỹ năng hoặc chưa thấy rõ hiệu quả.
Ông Doãn Văn Chiến, Phó Giám đốc phụ trách Trung tâm Khuyến nông Quốc gia vùng Đồng bằng sông Cửu Long cho rằng, nhiệm vụ của hệ thống khuyến nông là chuyển các giải pháp công nghệ thành những công cụ đơn giản, dễ sử dụng. Khi người nông dân nhận thấy lợi ích rõ ràng, họ sẽ chủ động áp dụng và từng bước thay đổi phương thức sản xuất.
Theo ông Chiến, việc đào tạo kỹ năng số cần được thực hiện song song với triển khai công nghệ, nhằm đảm bảo người dân có thể khai thác hiệu quả các công cụ được cung cấp. Đây là yếu tố then chốt để thu hẹp khoảng cách số trong nông nghiệp.
Ở cấp quản lý, các cơ quan chức năng đang định hướng phát triển hạ tầng số và xây dựng các nền tảng dữ liệu dùng chung nhằm hỗ trợ người dân và doanh nghiệp tham gia vào hệ sinh thái nông nghiệp thông minh. Việc kết nối các nguồn lực, từ nghiên cứu, doanh nghiệp đến người sản xuất, được xem là điều kiện cần để các mô hình công nghệ có thể nhân rộng.
Ông Đặng Duy Hiển, Phó Cục trưởng Cục Chuyển đổi số (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho biết, nông nghiệp thông minh là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều bên. Trong đó, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo được xác định là những yếu tố quan trọng giúp nâng cao năng suất và giá trị gia tăng của ngành.
Theo định hướng, các chính sách hỗ trợ sẽ tập trung vào việc cung cấp giải pháp kỹ thuật, xây dựng kho dữ liệu mở và tạo điều kiện để doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, tham gia sâu hơn vào quá trình chuyển đổi số. Mục tiêu là đưa nông nghiệp trở thành một trong những lĩnh vực đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn tới.
Quá trình ứng dụng công nghệ vào nông nghiệp tại Việt Nam đang cho thấy những tín hiệu tích cực, từ cấp độ trang trại đến quản lý vùng và phát triển thị trường. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả bền vững, cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng dữ liệu, nâng cao năng lực của người sản xuất và tăng cường liên kết giữa các thành phần trong chuỗi giá trị.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và yêu cầu tiêu chuẩn ngày càng cao, việc làm chủ công nghệ và dữ liệu không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn là điều kiện để nông sản Việt Nam khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế. Đây không chỉ là bước chuyển về công nghệ, mà còn là sự thay đổi căn bản trong cách tổ chức sản xuất, quyết định khả năng cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam trong dài hạn.
|
Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đang tạo ra những chuyển động đáng chú ý trong ngành nông nghiệp. Không chỉ dừng lại ở vai trò định hướng, nghị quyết này đặt ra yêu cầu thay đổi căn bản phương thức phát triển, từ mô hình dựa vào tài nguyên sang dựa trên tri thức và dữ liệu, mở ra nền tảng cho quá trình hình thành nông nghiệp thông minh tại Việt Nam. |