Thị trường nông sản

Động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu cá tra

07/08/2026, 14:49

VASEP dự báo ngành cá tra có cơ sở hướng tới mục tiêu vượt mốc 2 tỷ USD xuất khẩu trong cả năm 2026 nếu duy trì được nhịp độ hiện nay.

 

VASEP dự báo ngành cá tra có cơ sở hướng tới mục tiêu vượt mốc 2 tỷ USD xuất khẩu trong cả năm 2026.

Những tín hiệu tích cực

Nửa đầu năm, xuất khẩu cá tra đạt khoảng 1,1 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy ngành cá tra đang phục hồi. Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất, trong khi khối CPTPP đóng vai trò ngày càng rõ hơn trong việc mở rộng đầu ra.

Xuất khẩu cá tra Việt Nam tiếp tục phục hồi tích cực, tuy nhiên, trong ba thị trường lớn nhất, chỉ có Trung Quốc ghi nhận mức tăng trưởng mạnh, còn Hoa Kỳ và Brazil đều giảm...

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu cá tra chỉ tính riêng trong tháng 6/2026 đạt 205 triệu USD, tăng 5% so với cùng kỳ năm trước.

Nhìn từ tổng kim ngạch, đây là kết quả tích cực. Nhưng khi bóc tách cơ cấu tăng trưởng, bức tranh xuất khẩu cá tra năm 2026 thể hiện sự phân hóa khá sâu giữa các thị trường.

Trong 6 tháng qua, xuất khẩu cá tra sang Trung Quốc đạt 299 triệu USD, tăng 35% và chiếm khoảng 27% tổng kim ngạch toàn ngành. Đây không chỉ là thị trường lớn nhất mà còn là động lực quan trọng nhất kéo tăng trưởng xuất khẩu cá tra trong nửa đầu năm.

Từ mức tăng trưởng được VASEP công bố, có thể ước tính kim ngạch xuất khẩu sang Trung Quốc cùng kỳ năm 2025 vào khoảng 221 triệu USD. Như vậy, riêng thị trường này đã tạo thêm gần 78 triệu USD trong nửa đầu năm 2026.

Tuy nhiên, diễn biến theo tháng cho thấy tốc độ tăng trưởng đang có dấu hiệu chậm lại. Nếu sau 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng tới 43% thì đến hết tháng 6 mức tăng lũy kế còn 35%, riêng tháng 6 chỉ tăng 5%.

Điều này cho thấy hiệu ứng tăng trưởng mạnh đầu năm đang dần giảm tốc. Vì vậy, triển vọng nửa cuối năm vẫn phụ thuộc nhiều vào khả năng duy trì nhu cầu nhập khẩu của thị trường lớn nhất này.

Trái ngược với Trung Quốc, hai thị trường truyền thống là Hoa Kỳ và Brazil vẫn chưa cho thấy dấu hiệu phục hồi bền vững. Trong 6 tháng đầu năm, xuất khẩu cá tra sang Hoa Kỳ đạt 167 triệu USD, giảm 5% so với cùng kỳ và chiếm khoảng 15% tổng kim ngạch xuất khẩu. Riêng tháng 6, xuất khẩu sang thị trường này giảm 10%.

Hoa Kỳ được đánh giá là thị trường có ý nghĩa đặc biệt đối với ngành cá tra bởi yêu cầu cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Do đó, việc xuất khẩu tiếp tục suy giảm không chỉ làm giảm kim ngạch mà còn cho thấy phân khúc sản phẩm giá trị cao vẫn chưa phục hồi rõ rệt.

Trong khi đó, Brazil đạt 88 triệu USD trong nửa đầu năm, giảm 6% và chiếm khoảng 8% tổng kim ngạch xuất khẩu. Riêng tháng 6, kim ngạch sang thị trường này giảm 12%. Dù vậy, sự suy giảm của Brazil không đồng nghĩa với việc toàn bộ khu vực Mỹ Latinh mất động lực tăng trưởng.

Bên cạnh Trung Quốc, khối CPTPP đang nổi lên là điểm sáng mới của xuất khẩu cá tra Việt Nam. Trong 4 tháng đầu năm, xuất khẩu sang các nước CPTPP đạt gần 128 triệu USD, tăng 21% và chiếm khoảng 18% tổng kim ngạch. Đáng chú ý, mỗi thị trường trong khối có nhu cầu khác nhau, tạo điều kiện để doanh nghiệp đa dạng hóa sản phẩm thay vì chỉ tập trung vào phi lê đông lạnh.

Mexico nổi lên là một trong những thị trường tăng trưởng nhanh nhất. Trong 4 tháng đầu năm, xuất khẩu cá tra sang nước này đạt gần 31 triệu USD, tăng 57%, trong đó khoảng 91% là sản phẩm phi lê đông lạnh.

Bên cạnh Mexico, Colombia cũng được đánh giá còn nhiều dư địa phát triển. Điều này cho thấy chiến lược tại khu vực Mỹ Latinh không nên chỉ tập trung vào việc khôi phục thị trường Brazil mà cần mở rộng sang các thị trường đang tăng trưởng nhanh.

Theo VASEP, các thị trường như Nhật Bản, Canada và một phần Australia cũng tạo cơ hội phát triển các sản phẩm chế biến sâu, đóng gói tiện lợi và có giá trị gia tăng cao hơn, qua đó góp phần nâng chất lượng tăng trưởng của ngành.

Với nền tảng 1,1 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm, VASEP dự báo ngành cá tra có cơ sở hướng tới mục tiêu vượt mốc 2 tỷ USD xuất khẩu trong cả năm 2026 nếu duy trì được nhịp độ hiện nay.

Hướng đi của doanh nghiệp cá tra 

Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế đang trở thành hướng đi của doanh nghiệp cá tra nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu, trong đó có thị trường Halal nhiều tiềm năng.

Cá tra là một trong những mặt hàng thủy sản xuất khẩu có thế mạnh của Việt Nam. Tuy nhiên, khi yêu cầu tại các thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, lợi thế về sản lượng hay giá thành không còn là yếu tố duy nhất quyết định khả năng cạnh tranh.

Thực tế này đang thúc đẩy các doanh nghiệp chuyển từ sản xuất đơn lẻ sang kiểm soát sâu hơn toàn bộ chuỗi giá trị, từ thức ăn, vùng nuôi đến chế biến và xuất khẩu. Qua đó, doanh nghiệp vừa chủ động nguyên liệu, vừa đáp ứng các bộ tiêu chuẩn khác nhau để tiếp cận nhiều phân khúc thị trường.

Việc xây dựng chuỗi khép kín giúp doanh nghiệp chủ động hơn về nguồn nguyên liệu và kiểm soát chất lượng xuyên suốt quá trình sản xuất.

Tại An Giang - một trong những địa phương trọng điểm của ngành cá tra Đồng bằng sông Cửu Long, Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang (CL-Fish) là trường hợp lựa chọn phát triển theo hướng này.

Thành lập năm 2004 trên nền tảng kinh nghiệm nhiều năm trong nghề nuôi cá tra, đến nay doanh nghiệp đã hình thành chuỗi sản xuất từ nhà máy thức ăn thủy sản, vùng nuôi, chế biến đến xuất khẩu trực tiếp.

Ông Nguyễn Xuân Hải, Giám đốc Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang - CL-Fish cho biết, đơn vị hiện có vùng nuôi cá tra khoảng 150 ha, khả năng cung ứng khoảng 40.000 tấn nguyên liệu, đáp ứng nguồn nguyên liệu đầu vào cho hệ thống nhà máy chế biến.

Song song với vùng nuôi, doanh nghiệp đầu tư nhà máy sản xuất thức ăn thủy sản với công suất khoảng 115.000 tấn/năm. Việc tự chủ thêm một khâu quan trọng trong chuỗi giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn quá trình sản xuất, từ thức ăn sử dụng tại vùng nuôi cho đến nguyên liệu đưa vào chế biến. Ở khâu cuối của chuỗi, CL-Fish có hệ thống nhà máy chế biến với tổng công suất chế biến theo thiết kế khoảng 400 tấn nguyên liệu/ngày.

Thay vì tập trung vào một vài dòng sản phẩm truyền thống, doanh nghiệp phát triển các sản phẩm cá tra dưới nhiều quy cách như phi lê, nguyên con, cắt khúc, cắt lát, cắt viên, steak, butterfly… cùng một số sản phẩm chế biến sâu, giá trị gia tăng như cá tẩm bột. Quy cách và bao bì cũng được điều chỉnh theo yêu cầu của từng khách hàng, từng thị trường.

Theo ông Nguyễn Xuân Hải, việc xây dựng chuỗi khép kín giúp doanh nghiệp chủ động hơn về nguồn nguyên liệu và kiểm soát chất lượng xuyên suốt quá trình sản xuất. Trong điều kiện các thị trường nhập khẩu liên tục nâng tiêu chuẩn, doanh nghiệp xác định không thể chỉ đáp ứng yêu cầu ở khâu thành phẩm mà phải kiểm soát từ đầu chuỗi. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp duy trì những thị trường hiện có, đồng thời tiếp cận những thị trường có yêu cầu riêng về tiêu chuẩn sản phẩm.

Hiện sản phẩm của CL-Fish đã được cung ứng tới khoảng 70 quốc gia và vùng lãnh thổ, trải rộng từ Hoa Kỳ, EU, Australia, New Zealand đến Trung Quốc, một số quốc gia Nam Mỹ, châu Á và Trung Đông.

Tạo dựng niềm tin và duy trì thị trường lâu dài

Đáng chú ý, bên cạnh những tiêu chuẩn quen thuộc tại các thị trường Hoa Kỳ và châu Âu, việc đáp ứng tiêu chuẩn Halal đang được doanh nghiệp chú trọng nhằm gia tăng khả năng tiếp cận nhóm thị trường có đông người Hồi giáo.

Theo ông Nguyễn Xuân Hải, CL-Fish hiện có các chứng nhận liên quan đến Halal ở nhiều công đoạn trong chuỗi, gồm nhà máy thức ăn, vùng nuôi và chế biến. Bên cạnh đó là các chứng nhận, hệ thống tiêu chuẩn khác như HACCP, BAP, ASC, BRCGS và ISO 22000:2018.

Điểm đáng chú ý nằm ở việc tiêu chuẩn được mở rộng về phía đầu chuỗi thay vì chỉ tập trung tại nhà máy chế biến. Điều này cho thấy yêu cầu tiếp cận thị trường xuất khẩu đang tác động ngược trở lại phương thức tổ chức sản xuất của doanh nghiệp thủy sản.

Tăng trưởng thị trường xuất khẩu cá tra 6 tháng đầu năm 2026.

Ông Trần Văn Tân Cương, Tổng Giám đốc Công ty TNHH Halal Quốc gia Việt Nam cho rằng, để khai thác thị trường Halal, doanh nghiệp cần nhìn nhận Halal như một hệ thống tiêu chuẩn xuyên suốt chuỗi giá trị chứ không đơn thuần là một chứng nhận dành cho sản phẩm cuối cùng.

Theo ông Cương, việc kiểm soát từ nguyên liệu, thức ăn, vùng nuôi đến quá trình chế biến, bảo quản và lưu thông sẽ giúp doanh nghiệp nâng khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường Hồi giáo. Đặc biệt đối với ngành thực phẩm, việc xây dựng chuỗi cung ứng đáp ứng tiêu chuẩn Halal có ý nghĩa quan trọng trong tạo dựng niềm tin và duy trì thị trường lâu dài.

“Chứng nhận Halal có thể xem là điều kiện để sản phẩm tiếp cận thị trường, nhưng để đi được lâu dài, doanh nghiệp phải duy trì việc tuân thủ trong cả quá trình sản xuất. Vì vậy, câu chuyện không dừng ở việc có chứng nhận mà quan trọng hơn là xây dựng được hệ thống sản xuất đáp ứng yêu cầu một cách ổn định”, ông Cương nhấn mạnh.

Việc đầu tư tiêu chuẩn Halal cũng mở thêm hướng đi cho cá tra Việt Nam tại Trung Đông và các quốc gia có cộng đồng Hồi giáo lớn. Đây là dư địa đáng chú ý trong bối cảnh doanh nghiệp thủy sản cần đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc vào một số thị trường xuất khẩu truyền thống.

Cuộc cạnh tranh của cá tra Việt Nam đang dần dịch chuyển từ sản lượng, giá bán sang năng lực kiểm soát chuỗi và khả năng đáp ứng những “bộ tiêu chuẩn” riêng của từng thị trường. Khi vùng nuôi, thức ăn, chế biến và tiêu chuẩn xuất khẩu được kết nối thành một chuỗi, doanh nghiệp không chỉ giải quyết bài toán chất lượng và truy xuất nguồn gốc mà còn có thêm điều kiện để đa dạng hóa thị trường. Với ngành cá tra, đây cũng là một hướng nâng giá trị thay vì chỉ gia tăng sản lượng xuất khẩu.

Xuất khẩu tăng thường tạo kỳ vọng tích cực cho giá cá nguyên liệu. Tuy nhiên, độ trễ từ tín hiệu thị trường đến quyết định thả nuôi có thể dẫn đến một chu kỳ cung vượt cầu nếu người nuôi và doanh nghiệp cùng mở rộng sản xuất trong thời gian ngắn.

Rủi ro lớn nhất của ngành cá tra nhiều năm qua không hẳn là thiếu năng lực sản xuất, mà là thiếu khả năng điều phối giữa con giống, diện tích thả nuôi, sản lượng thu hoạch, công suất chế biến và nhu cầu thực tế của thị trường. VASEP cũng lưu ý rằng để chuyển đà phục hồi thành tăng trưởng bền vững, ngành cá tra cần củng cố chất lượng con giống, ổn định vùng nguyên liệu, kiểm soát rủi ro môi trường, nâng cao hiệu quả chế biến và tận dụng phụ phẩm.

Trong bối cảnh hiện nay, việc tăng diện tích hoặc tăng sản lượng bằng mọi giá có thể làm suy yếu chính đà phục hồi đang hình thành. Sản xuất cần được gắn chặt hơn với đơn hàng, lịch thu hoạch, quy cách cá và nhu cầu của từng phân khúc thị trường.

Về dài hạn, ngành cá tra không thiếu thị trường. Lợi thế của sản phẩm vẫn nằm ở nguồn cung ổn định, giá cạnh tranh, tỷ lệ thu hồi thịt tốt và khả năng thay thế nhiều loại cá thịt trắng khác.

Điểm nghẽn nằm ở khả năng biến lợi thế sản xuất thành lợi thế thị trường. Điều đó đòi hỏi ngành phải đi xa hơn xuất khẩu phi lê đông lạnh: chuẩn hóa vùng nuôi, số hóa truy xuất, phát triển sản phẩm tiện lợi, tận dụng phụ phẩm và xây dựng chiến lược riêng cho từng thị trường./.


Nguồn: THANH TÂM/kinhtenongthon.vn