Từ những phụ phẩm từng bị bỏ đi, xơ dừa Việt Nam đang được chế biến thành nhiều sản phẩm phục vụ nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và xuất khẩu đến hàng chục quốc gia. Câu chuyện của Coco Hitech cho thấy tiềm năng nâng cao giá trị tài nguyên bản địa, tạo sinh kế cho người dân nông thôn, đồng thời đặt ra bài toán đưa vật liệu thân thiện với môi trường vào ứng dụng rộng rãi tại Việt Nam.
Từ vỏ dừa bỏ đi đến sản phẩm xuất khẩu tại 30 quốc gia
Cách đây khoảng 15 năm, tại vùng nguyên liệu dừa Bến Tre, vỏ dừa sau thu hoạch thường bị bỏ đi hoặc đem đốt, trong khi mụn dừa phát sinh từ quá trình tách xơ có thời điểm bị thải xuống sông, gây ô nhiễm môi trường.

Xơ dừa sau sơ chế được tập kết, trở thành nguồn nguyên liệu phục vụ sản xuất các sản phẩm có giá trị gia tăng.
Từ thực tế đó, ông Nguyễn Minh Hiếu, Giám đốc điều hành (CEO) Coco Hitech, đã lựa chọn Bến Tre để khởi nghiệp, tìm hướng nâng cao giá trị cho nguồn phụ phẩm dồi dào của địa phương.
Ông Hiếu kể, thời gian đầu, ông chủ yếu xuất bán xơ dừa thô cho thương nhân Trung Quốc. Khi chứng kiến nguyên liệu Việt Nam được đưa ra nước ngoài chế biến thành nệm xơ dừa rồi xuất khẩu trở lại, ông nhận ra sự chênh lệch lớn về giá trị giữa nguyên liệu thô và sản phẩm chế biến sâu.
“Tại sao mình có nguyên liệu ngay tại quê hương mà lại chưa làm được những sản phẩm có giá trị cao hơn?”, câu hỏi ấy thôi thúc ông tìm hướng đi mới.
Thay vì tự đầu tư toàn bộ hệ thống sản xuất, ông Hiếu lựa chọn hợp tác với các cơ sở chế biến tại địa phương, kết hợp kinh nghiệm của người làm nghề với nhu cầu thị trường để phát triển sản phẩm.
Đến nay, theo ông Hiếu, Coco Hitech đã phát triển 29 sản phẩm từ nguyên liệu dừa như phôi nệm, dây thừng, lưới che nắng, rèm xơ dừa, thảm trải bãi biển, lưới chống xói mòn và giá thể trồng cây. Các sản phẩm đã được xuất khẩu đến 30 quốc gia.

Từ phụ phẩm dừa, Coco Hitech phát triển nhiều dòng sản phẩm chế biến sâu, hướng đến thị trường xuất khẩu. (Ảnh minh họa)
Đáng chú ý, dây thừng xơ dừa được sử dụng trong một số công đoạn nuôi vẹm tại Pháp, New Zealand và Australia. Với đường kính khoảng 12–14 mm, bề mặt xù và nhiều khe bám, dây xơ dừa phù hợp làm giá bám cho vẹm giống.

Mô phỏng ứng dụng dây thừng xơ dừa làm giá bám cho vẹm trong nuôi trồng thủy sản, góp phần giảm sự phụ thuộc vào vật liệu nhựa. (Ảnh minh họa)
Theo ông Hiếu, vật liệu có nguồn gốc hoàn toàn từ xơ dừa tự nhiên có khả năng phân hủy sinh học, góp phần giảm sự phụ thuộc vào dây nhựa trong những ứng dụng phù hợp, qua đó hạn chế một nguồn phát sinh rác thải nhựa trong môi trường nuôi biển.
Chế biến sâu phụ phẩm, mở rộng sinh kế nông thôn
Không chỉ tạo ra sản phẩm xuất khẩu, việc tận dụng phụ phẩm dừa còn góp phần hình thành chuỗi sản xuất với sự tham gia của người thu gom nguyên liệu, cơ sở sơ chế, xưởng sản xuất và doanh nghiệp thương mại.
Theo ông Nguyễn Minh Hiếu, mô hình liên kết giúp các cơ sở tại địa phương khai thác hiệu quả máy móc, kinh nghiệm sản xuất và phát triển thêm sản phẩm. Khi thị trường tiêu thụ được mở rộng, người lao động cũng có thêm cơ hội việc làm và thu nhập.
“Với tôi, mỗi đơn hàng xuất khẩu còn là một lần giữ lời với những người đã tin tưởng mình”, ông Hiếu chia sẻ.

Vỏ dừa được tập kết với số lượng lớn, cung cấp nguyên liệu cho hoạt động chế biến các sản phẩm từ xơ dừa.
Tuy nhiên, phát triển sản phẩm từ phụ phẩm nông nghiệp không chỉ phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu. Doanh nghiệp còn phải nghiên cứu công năng, bảo đảm chất lượng và xây dựng thị trường tiêu thụ ổn định.
Từ câu chuyện xơ dừa, có thể thấy giá trị nông sản không chỉ nằm ở sản phẩm thu hoạch ban đầu mà còn ở khả năng khai thác những phần nguyên liệu còn lại. Khi được tổ chức thành chuỗi sản xuất phù hợp, phụ phẩm có thể trở thành nguồn nguyên liệu cho các ngành công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ.
|
Biến phụ phẩm thành tài nguyên, tạo sinh kế bền vững cho nông thôn

Ông Nguyễn Thành Phúc, Chủ tịch Hội Làm vườn TP. Hồ Chí Minh, nhấn mạnh tiềm năng phát triển kinh tế tuần hoàn từ phụ phẩm nông nghiệp.
Theo ông Nguyễn Thành Phúc, trong tư duy kinh tế tuần hoàn, chất thải, phế phẩm hay phụ phẩm nông nghiệp không còn đơn thuần là rác thải mà cần được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên có thể tiếp tục khai thác, tạo ra giá trị kinh tế.
Việc tận dụng phụ phẩm làm nguyên liệu đầu vào cho các chuỗi sản xuất mới không chỉ góp phần giảm chi phí mà còn hình thành hệ sinh thái sản phẩm đa dạng, thay vì phụ thuộc vào một sản phẩm đơn lẻ.
Từ câu chuyện Coco Hitech biến xơ dừa, mụn dừa thành các sản phẩm xuất khẩu đến 30 quốc gia, ông Phúc đánh giá tiềm năng phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp Việt Nam còn rất lớn. Khi phụ phẩm được khai thác hiệu quả, người nông dân và doanh nghiệp không chỉ thu lợi từ nông sản ban đầu mà còn tạo thêm giá trị từ những nguyên liệu trước đây bị bỏ đi.
Đặc biệt, mô hình này mở ra nhiều công đoạn sản xuất như thu gom, vận chuyển, sơ chế và chế biến phụ trợ, qua đó tạo việc làm tại chỗ, cải thiện thu nhập và góp phần nâng cao đời sống người dân nông thôn.
Ông Phúc cho rằng, mô hình Vườn – Ao – Chuồng (VAC) được Hội Làm vườn triển khai từ nhiều thập kỷ trước chính là một biểu hiện sớm của kinh tế tuần hoàn. Trong bối cảnh hiện nay, việc phát triển mô hình này cần gắn với ứng dụng khoa học công nghệ và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Để nhân rộng các mô hình kinh tế tuần hoàn từ phụ phẩm nông nghiệp, ông nhấn mạnh vai trò phối hợp giữa Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và người nông dân. Khi “bốn nhà” cùng đồng hành, những sản phẩm từ phụ phẩm không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu mà còn có cơ hội phát triển tại thị trường nội địa, góp phần xây dựng nền nông nghiệp xanh và bền vững.
|
Đưa vật liệu xanh vào thị trường nội địa: Bài toán chi phí và hiệu quả
Mặc dù đã xuất khẩu sang nhiều quốc gia, việc đưa dây thừng xơ dừa vào ứng dụng rộng rãi trong nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam vẫn đối diện không ít khó khăn.
Theo ông Nguyễn Minh Hiếu, rào cản lớn nhất hiện nay là chi phí. So với dây nhựa truyền thống, dây xơ dừa có giá mua cao hơn, trong khi người nuôi luôn phải cân nhắc hiệu quả kinh tế của từng vụ sản xuất.
“Bà con cần biết dây có đáp ứng được thời gian sử dụng không, có phù hợp với điều kiện vùng nuôi không, cần thay thế vào thời điểm nào và tổng chi phí cho cả vụ nuôi là bao nhiêu”, ông Hiếu chia sẻ.
Vì vậy, lợi ích môi trường cần đi cùng khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và hiệu quả kinh tế. Các yếu tố như độ bền, khả năng chịu lực, thời gian sử dụng trong nước mặn và chi phí thay thế phải được đánh giá trong điều kiện thực tế.
Coco Hitech định hướng tiếp cận thị trường nội địa thông qua các mô hình thử nghiệm, phối hợp với người nuôi và đơn vị kỹ thuật để theo dõi chất lượng, hiệu quả sử dụng và tiếp tục cải tiến sản phẩm.
Theo ông Hiếu, quá trình chuyển đổi có thể bắt đầu từ những công đoạn mà dây xơ dừa đáp ứng tốt, sau đó từng bước mở rộng khi hiệu quả được chứng minh.
Từ phụ phẩm từng bị bỏ đi đến những sản phẩm có mặt trên thị trường quốc tế, hành trình của Coco Hitech cho thấy tiềm năng phát triển vật liệu xanh từ tài nguyên nông nghiệp bản địa. Tuy nhiên, để hướng đi này phát triển bền vững, lợi ích môi trường cần gắn với công nghệ phù hợp, chi phí cạnh tranh và nhu cầu thực tế của người sử dụng. Đây cũng là điều kiện để kinh tế tuần hoàn tạo ra giá trị lâu dài cho doanh nghiệp và người dân nông thôn.
Nguồn: DAO ÁNH/Kinhtenongthon.vn